HSK 标准教程 4
练习册
Sách bài tập ôn tập
Ôn tập từ vựng HSK4 qua thẻ từ, điền từ, sắp xếp câu và nghe hiểu
📄
Thẻ từ
Lật thẻ học từ vựng với pinyin, nghĩa và ví dụ
✏️
Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào câu
🔄
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ thành câu đúng
🎧
Nghe hiểu
Nghe phát âm và chọn nghĩa đúng
一
Bài 1 · 简单的爱情
39 từ · 39 điền từ · 21 sắp xếp · 39 nghe
›
二
Bài 2 · 简单的爱情
60 từ · 47 điền từ · 30 sắp xếp · 49 nghe
›
三
Bài 3 · 经理对我印象不错
58 từ · 56 điền từ · 36 sắp xếp · 58 nghe
›
四
Bài 4 · 经理对我印象不错
44 từ · 43 điền từ · 13 sắp xếp · 43 nghe
›
五
Bài 5 · 只买对的,不买贵的
37 từ · 21 điền từ · 12 sắp xếp · 21 nghe
›
六
Bài 6 · 只买对的,不买贵的
48 từ · 44 điền từ · 22 sắp xếp · 47 nghe
›
七
Bài 7 · 健康生活
57 từ · 54 điền từ · 30 sắp xếp · 54 nghe
›
八
Bài 8 · 健康生活
35 từ · 33 điền từ · 19 sắp xếp · 33 nghe
›
九
Bài 9 · 坚持运动
31 từ · 29 điền từ · 15 sắp xếp · 29 nghe
›
十
Bài 10 · 未来与职业
29 từ · 25 điền từ · 14 sắp xếp · 25 nghe
›
Made by
Bùi Đức Hiếu