← Trang chủ
HSK 标准教程 4A · Bài 10

Ôn tập Bài 10

29 từ vựng · 25 điền từ · 12 sắp xếp câu · 25 nghe hiểu

Thẻ từ
Điền từ
Sắp xếp câu
Nghe hiểu
1/29
1
Chạm để lậtChạm để lật · Space lật · Enter nghe
词
VÍ DỤ
←→ chuyển thẻ  ·  Space lật  ·  Enter nghe phát âmVuốt trái/phải chuyển thẻ
← Bài trước
Made by Bùi Đức Hiếu